chuẩn cứ

chuẩn cứ

Các nhà khoa học sử dụng dữ liệu này làm chuẩn cứ cho nghiên cứu của họ.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cơ sở, nền tảng để dựa vào: "chuẩn cứ" chỉ một dữ kiện, sự kiện hoặc nguyên tắc được dùng làm căn cứ xác thực, làm nền tảng vững chắc để suy luận, quyết định hoặc tính toán.
    • Điểm mốc, tiêu chuẩn để đối chiếu: "chuẩn cứ" còn có thể được hiểu một tiêu chí hay mốc chuẩn được thiết lập để làm cơ sở so sánh, đánh giá.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Các bằng chứng thu thập được sẽ chuẩn cứ quan trọng cho bản án. (Các bằng chứng này sẽ cơ sở pháp lý vững chắc để tòa án ra quyết định.)
    • Anh ấy đưa ra nhiều số liệu làm chuẩn cứ cho giả thuyết của mình. (Anh ấy sử dụng các số liệu làm nền tảng dữ liệu để chứng minh cho giả thuyết.)
    • Bản hiến pháp chuẩn cứ tối cao cho mọi đạo luật. (Hiến pháp văn bản nền tảng, giá trị pháp lý cao nhất, làm cơ sở để xây dựng các luật khác.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "chuẩn cứ vững vàng": cơ sở, nền tảng rất chắc chắn đáng tin cậy.
    • Một lý thuyết khoa học phải chuẩn cứ vững vàng từ thực nghiệm. (Lý thuyết đó cần được xây dựng trên các cơ sở thực nghiệm chắc chắn có thể kiểm chứng.)
Biến thể từ gần giống
  • Căn cứ (danh từ): cơ sở, điểm dựa để hành động hoặc suy luận. (Đây từ phổ biến gần nghĩa nhất với "chuẩn cứ").
    • Mọi kết luận đều phải căn cứ rõ ràng.
  • Cơ sở (danh từ): nền tảng, điểm xuất phát.
    • Lý thuyết này tạo cơ sở cho nhiều phát minh sau này.
  • Nền tảng (danh từ): phần gốc, phần cơ bản quan trọng nhất làm chỗ dựa.
    • Kiến thức cơ bản nền tảng của mọi chuyên ngành.
Từ đồng nghĩa
  • Căn bản: thuộc về phần cơ sở, chính yếu.
  • Tiền đề: điều kiện hoặc giả thiết ban đầu để rút ra kết luận.
  • Dữ kiện: sự kiện, số liệu được dùng làm tài liệu cho một công việc nghiên cứu, tính toán.
Lưu ý về từ vựng
  • "Chuẩn cứ" một từ Hán Việt tính học thuật, thường được dùng trong văn viết trang trọng, các văn bản khoa học, pháp lý hoặc hành chính. Trong giao tiếp hàng ngày, từ "căn cứ" được sử dụng phổ biến hơn với nghĩa tương tự.