chuẩn cứ
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cơ sở, nền tảng để dựa vào: "chuẩn cứ" chỉ một dữ kiện, sự kiện hoặc nguyên tắc được dùng làm căn cứ xác thực, làm nền tảng vững chắc để suy luận, quyết định hoặc tính toán.
- Điểm mốc, tiêu chuẩn để đối chiếu: "chuẩn cứ" còn có thể được hiểu là một tiêu chí hay mốc chuẩn được thiết lập để làm cơ sở so sánh, đánh giá.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Các bằng chứng thu thập được sẽ là chuẩn cứ quan trọng cho bản án. (Các bằng chứng này sẽ là cơ sở pháp lý vững chắc để tòa án ra quyết định.)
- Anh ấy đưa ra nhiều số liệu làm chuẩn cứ cho giả thuyết của mình. (Anh ấy sử dụng các số liệu làm nền tảng dữ liệu để chứng minh cho giả thuyết.)
- Bản hiến pháp là chuẩn cứ tối cao cho mọi đạo luật. (Hiến pháp là văn bản nền tảng, có giá trị pháp lý cao nhất, làm cơ sở để xây dựng các luật khác.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "chuẩn cứ vững vàng": cơ sở, nền tảng rất chắc chắn và đáng tin cậy.
- Một lý thuyết khoa học phải có chuẩn cứ vững vàng từ thực nghiệm. (Lý thuyết đó cần được xây dựng trên các cơ sở thực nghiệm chắc chắn và có thể kiểm chứng.)
Biến thể và từ gần giống
- Căn cứ (danh từ): cơ sở, điểm dựa để hành động hoặc suy luận. (Đây là từ phổ biến và gần nghĩa nhất với "chuẩn cứ").
- Mọi kết luận đều phải có căn cứ rõ ràng.
- Cơ sở (danh từ): nền tảng, điểm xuất phát.
- Lý thuyết này tạo cơ sở cho nhiều phát minh sau này.
- Nền tảng (danh từ): phần gốc, phần cơ bản và quan trọng nhất làm chỗ dựa.
- Kiến thức cơ bản là nền tảng của mọi chuyên ngành.
Từ đồng nghĩa
- Căn bản: thuộc về phần cơ sở, chính yếu.
- Tiền đề: điều kiện hoặc giả thiết ban đầu để rút ra kết luận.
- Dữ kiện: sự kiện, số liệu được dùng làm tài liệu cho một công việc nghiên cứu, tính toán.
Lưu ý về từ vựng
- "Chuẩn cứ" là một từ Hán Việt có tính học thuật, thường được dùng trong văn viết trang trọng, các văn bản khoa học, pháp lý hoặc hành chính. Trong giao tiếp hàng ngày, từ "căn cứ" được sử dụng phổ biến hơn với nghĩa tương tự.